Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "triết lý" (1)
triết lý
Tiếng Anh
Danh từphilosophy
Anh ấy chia sẻ triết lý sống.
He shared his life philosophy.
Từ liên quan "triết lý" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "triết lý" (1)
Anh ấy chia sẻ triết lý sống.
He shared his life philosophy.
